Vertimas "senas geras dienas" Vietnamiečių kalba:


  žodynas Lietuvos-Vietnamiečių

Ads

  Pavyzdžiai (Išorinių šaltinių, o ne peržiūrėjo)

Senas geras Roperis.
Vẫn là Roper ngày nào.
Senas geras Viljamsas.
Giống như ông già Williams vậy. Ừ.
Mano senas geras baldai!
Đồ nội thất cũ tốt của tôi!
Gerai vieną dieną senas geras Tuck'as nusileidžia.
Hi. Maya. Hôm nay là thứ ba.
Geras mano draugas ir senas EXOCON bičiulis,
Và xin giới thiệu với các bạn của tôi, một người bạn quen thuộc của EXOCON
lygiai kaip ir visas geras ir gražias dienas.
Tôi nghĩ việc ghi nhớ nó cũng rất quan trọng, như việc ghi nhớ những phút ngày vui vẻ.
Senas.
Già.
Absoliučiai tampa senas geras šešėlis, duosiu jums mano sąžiningai žodį.
Hoàn toàn trở thành cái bóng tốt, tôi cung cấp cho bạn từ trung thực của tôi.
Per senas, vadinasi, per senas .
Già, quá già.
Geras, geras.
Tốt, tốt.
Senas miškas tvora, kuri matė savo geriausias dienas man buvo labai nuotolio.
Một hàng rào rừng già đã được thấy ngày tốt nhất của nó là một đường tuyệt vời cho tôi.
Labai senas.
Khu rừng này già lắm rồi. Rất già.
Senas žmogau!
Ông già!
Senas sandėlys.
Là một cái kho cũ.
Senas žmogus...
Đó là một người đàn ông già...
Labai senas.
Gì?
Senas išpera.
Giờ họ biết rằng chú mày không phải đứa dễ chơi.
Pamatysite, senas.
Đây!
Atrodai senas.
Trông ngươi già quá.
Labai senas?
Già lắm à?
senas
Giờ con đã già
Jis senas.
Đồng hồ cổ mà.
Neatrodai senas.
Trông anh đâu có già.
Senas puodas.
Một cái nồi cũ này.
Senas priešas.
Một kẻ thù xưa.
Senas. Nesusidėvėjęs.
Già, nhưng không lỗi thời.
Esu senas.
Cậu biết đấy, tôi già rồi.
Tu senas.
Chú già rồi.
Tu geras, geras.
Tắm đi. Tốt lắm.
Geras berniukas! Geras berniukas.
Giỏi lắm, giỏi lắm!
Geras, geras. Ką turime?
Sâu ở gốc và nhìn ảnh X quang
Geras žmogus, geras piratas.
1 người tốt, 1 hải tặc giỏi...
Geras kaimynas, geras darbininkas.
Một người hàng xóm tốt, một công nhân giỏi.
Geras!
Ngon không?
Geras?
Uh.
Geras!
Tuyệt.
Geras.
Tô t.
Geras.
Hay quá ta! Tớ cứu bạn đấy nhé!
Geras.
Có đấy
Geras.
Yeah!
Geras!
Kinh khủng!
Geras.
Bắn hay đấy.
Geras.
Hay quá. Về cái gì?
Geras.
Nghĩa là...
Geras.
Rất ngon.

 

Susijusios paieškos: Senas Geras Dienas - Senas - Senas Aukso - Senas Meistras - Senas Butas - Senas Sidabras - Geras - Labai Geras - Skonis Geras - Septynias Dienas -