Vertimas "geras pirkti" Vietnamiečių kalba:


  žodynas Lietuvos-Vietnamiečių

Ads

  Pavyzdžiai (Išorinių šaltinių, o ne peržiūrėjo)

Tu norėti pirkti?
Anh muốn mua gì?
Jie nori pirkti!
Họ muốn mua nó!
Geras, geras.
Tốt, tốt.
Teks pirkti naujas medžiagas.
Tôi phải đi mua đồ lại đây.
Pirkti tavo žmona automobiliu.
Mua cho vơ câ u mô t chiê c Minivan.
Man nereikia jo pirkti.
Tôi còn chẳng mua nó.
Pirkti produktus, blogas ženklas.
Mua trái cây dấu hiệu xấu rồi đây. Sao cơ?
Ar pasisiūlysime ją pirkti?
Vậy ta đề nghị mua lại cô ấy chứ?
Mes pasisiūlysime pirkti Kendilendą?
Ta sẽ đề nghị mua lại Candyland?
Kas juos galėtų pirkti?
Ai mà thèm mua mấy cái của giả đó chứ?
Ji ketino pirkti ginklą.
Cô ta đã cố mua một khẩu súng đấy.
Tu geras, geras.
Tắm đi. Tốt lắm.
Geras berniukas! Geras berniukas.
Giỏi lắm, giỏi lắm!
Geras, geras. Ką turime?
Sâu ở gốc và nhìn ảnh X quang
Geras žmogus, geras piratas.
1 người tốt, 1 hải tặc giỏi...
Geras kaimynas, geras darbininkas.
Một người hàng xóm tốt, một công nhân giỏi.
Pirkti iš parduotuvės kaip ingredientus.
Họ mua chúng trong cửa hàng dưới dạng tươi sống.
Ar jus sudomino, norite pirkti?
Anh muô n mua mô t ca i a ?
Ji galvoja pirkti šitą pornografiją?
Mẹ con muốn mua mấy cái văn hóa phẩm đồi trụy này sao?
Bet aš tikrai ketinau pirkti.
Đây là cách chơi. Cứ đi tiếp đi.
Aš noriu pirkti jūsų robotą.
Tôi muốn mua robot của các vị.
Jei neketinate pirkti, norėčiau apžiūrėti.
Nếu em không hứng thú mua sắm, Anh muốn xem nó.
Geras!
Ngon không?
Geras?
Uh.
Geras!
Tuyệt.
Geras.
Tô t.
Geras.
Hay quá ta! Tớ cứu bạn đấy nhé!
Geras.
Có đấy
Geras.
Yeah!
Geras!
Kinh khủng!
Geras.
Bắn hay đấy.
Geras.
Hay quá. Về cái gì?
Geras.
Nghĩa là...
Geras.
Rất ngon.
Geras.
Giờ thì nhận lấy.
Geras!
Tuyệt quá.
Geras.
Phil, chúng ta thậm chí còn chưa nhận phòng.
Geras.
Cám ơn.
Geras.
Hãy nghĩ cho thật sáng suốt. Kết liễu hắn đi.
Geras.
Tuyệt.
Geras.
Không sao đâu.
Geras.
Tốt đấy.
Geras!
ôi tuyệt.
Geras.
Hay thật.
Geras.
Chà ... đó là 1 điểm tốt.

 

Susijusios paieškos: Geras Pirkti - Geras - Labai Geras - Skonis Geras - Senas Geras Dienas - Geras Skonis - Geras Templar - Pirkti - Pirkti Ir Parduoti - Pirkti Pr. -