"draudimo programa" vertimas Vietnamo kalba:
Žodynas Lietuvos-Vietnamas
Pavyzdžiai (Išoriniai šaltiniai, neperžišti)
| Draudimo? | Bảo hiểm ư? |
| Draudimo kortelė? | thẻ bảo hiểm? |
| Draudimo numeris? | Số bảo hiểm xã hội của anh là mấy? |
| Draudimo sukčiavimas. | Lừa tiền bảo hiểm... |
| Programa | Chương trình |
| Programa | Chương trình |
| Programa | Hành động |
| Programa | Ứng dụng |
| Programa | Ứng dụng |
| Programa | Ứng dụng |
| Programa | Ứng dụng |
| Programa. | Cái gì đâu? |
| Kur draudimo polisas? | Hợp đồng bảo hiểm đâu rồi? |
| Nebent draudimo kompanija. | Ngoại trừ những tên ma giáo ở công ty bảo hiểm. |
| Žmogus iš draudimo? | Người từ công ty bảo hiểm? |
| Jums prireiks draudimo! | Tốt hơn hết anh nên mua bảo hiểm! |
| Važiuoji be draudimo! | Em lái xe còn không có bảo hiểm! |
| Piešimo programa | Chương trình vẽ |
| nežinoma programa | chương trình không xác định |
| Kita programa | Ứng dụng khác |
| Įprasta programa | Chương trình chuẩn |
| Dcraw programa | Vẽ lưới |
| Pasirinkta programa | Ứng dụng đã chọn |
| Nutolusi programa | Ứng dụng ở xa |
| Kita programa... | Ứng dụng khác... |
| KDE programa | Ứng dụng |
| Nežinoma programa | Thoát khỏi ứng dụng |
| Passwd programa | Chương trình passwd |
| Išjungimo programa | Văn lệnh tắt máy |
| Žurnalo programa | Danh sách truyền KGet |
| Programa nerasta! | Không tìm thấy ứng dụng! |
| Peržiūros programa | Chương trình xem thử |
| Programa baikta. | Đó chính là câu hỏi cần hỏi. |
| Paskutine programa. | Khởi động chương trình cuối cùng. |
| Sekimo programa. | Gián điệp bộ nhớ, phần mềm ký ức. |
Susijusios paieškos: Draudimo Bendrovės - Draudimo Bendrovė - Draudimo Brokeriai - Draudimo Brokeris - Draudimo Teisė - Socialinio Draudimo - Draudimo Polisas - Rizikos Draudimo Fondai - Draudimo Apsauga - Draudimo Pramonė -